Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zsolt Tar

FC AjkaHậu vệHUN
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Zsolt Tar là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FC Ajka.

Tiểu sử Zsolt Tar

Zsolt Tar là hậu vệ người Hungary, 33 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ FC Ajka. Cầu thủ sinh ngày 13/02/1993, cao 190 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Zsolt Tar có 8 trận ra sân tại Merkantil Bank Liga với 720 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đã ghi nhận là 125 nghìn € vào năm 2016. Hợp đồng với FC Ajka có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—9981000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/20142150 nghìn €
02/02/20152175 nghìn €
20/07/201522100 nghìn €
26/11/20152275 nghìn €
31/05/201623125 nghìn €
22/02/201724100 nghìn €
05/10/201724100 nghìn €
14/03/201825100 nghìn €
04/01/201925100 nghìn €
29/10/201926100 nghìn €
27/07/20202775 nghìn €
23/01/20212775 nghìn €
31/05/202128100 nghìn €
06/01/202228100 nghìn €
06/06/202229100 nghìn €
21/02/202330100 nghìn €
06/06/202330100 nghìn €
22/01/20243075 nghìn €
22/05/20243175 nghìn €
17/12/20243175 nghìn €
27/05/20253275 nghìn €
07/12/20253275 nghìn €
20/05/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com