Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noahkai Banks

FC AugsburgHậu vệGER
19Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Noahkai Banks là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.

Tiểu sử Noahkai Banks

Noahkai Banks là hậu vệ người Germany, hiện thi đấu cho FC Augsburg. Anh sinh ngày 01/12/2006, hiện 19 tuổi, cao 193 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 5 trận với 450 phút thi đấu và điểm trung bình 6,89, gồm 4 trận tại Bundesliga và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường của anh là 25,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Ngày 09/07/2024, anh chuyển từ FC Augsburg Youth lên FC Augsburg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—443600002089%66%206,67
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001087%62%007,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/173 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/30 (66%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/24 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noahkai Banks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 MaltaT 4-1770011198/10113/5—6,93
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LatviaT 4-0dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 2-3900000040/4433/6—6,35
12/09/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenH 2-2900000139/4215/8V6,33
06/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 4-1900000232/3426/8V6,84
30/08/2026Bundesligavs Schalke 04T 3-0900020143/5326/8—7,18
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Energie CottbusT 2-0900010021/2415/8—7,76
16/05/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinB 0-4290000017/1735/6—5,90
09/05/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 3-1dự bị00000—0———
02/05/2026Bundesliga@ SV Werder BremenT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202417150 nghìn €
19/12/202418150 nghìn €
26/03/2025186,0 triệu €
04/06/2025186,0 triệu €
13/10/20251810,0 triệu €
18/12/20251915,0 triệu €
19/03/20261922,0 triệu €
26/05/20261920,0 triệu €
01/10/20261925,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024FC Augsburg YouthFC AugsburgChuyển nhượng—
30/06/2024Augsburg U19FC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2023Augsburg U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Augsburg YouthAugsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2015TSV Dietmannsried JugendFC Augsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh77
  • Thể lực75
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com