
Nathan De Cat là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 40% | 1 | 0 | 5,75 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 93% | 14% | 0 | 0 | 7,70 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/31 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/4 | — | 5,55 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đan Mạch | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Wales | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/28 | 2 | 3/6 | V | 5,94 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 5,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2024 | 16 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 16 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 16 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 17 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 17 | 17,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 17 | 25,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 17 | 27,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 27,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Anderlecht | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 18.5M € | 18,5 triệu € |
| 30/06/2025 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KV Mechelen Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực44