
Zorhan Bassong là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
13Đá chính
1.019Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 13 | 1.019 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 83% | 50% | 5 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.019 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 463/554 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/37 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/112 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 47
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 2 | 4/6 | — | 6,81 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 1/5 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 3-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 02/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,17 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 3-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 3/4 | V | 5,31 |
| 24/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 2 | 5/11 | — | 6,21 |
| 20/08/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 2 | 6/8 | V | 6,42 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 3/7 | V | 6,11 |
| 02/08/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 3/5 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/09/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Free Player | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Farul Constanta | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Arges | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Montreal Impact | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free Player | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cercle Brugge | Free Player | Trở lại | — |
| 28/01/2019 | Lille B | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Anderlecht U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Royal Excel Mouscron Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực51