Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zoran·Mikijelj

Arsenal TivatHậu vệMNE
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Zoran·Mikijelj là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Arsenal Tivat.

Tiểu sử Zoran·Mikijelj

Zoran·Mikijelj là hậu vệ người Montenegro, 34 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Arsenal Tivat. Trong Montenegro First League, cầu thủ có 8 trận với 720 phút thi đấu ở mùa hiện tại. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ OFK Petrovac sang Arsenal Tivat vào ngày 30/06/2025, trước đó cầu thủ được chuyển từ Mogren Budva sang OFK Petrovac vào ngày 31/01/2016.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League——8872000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/201624100 nghìn €
30/03/201725175 nghìn €
16/09/201725175 nghìn €
30/03/201826200 nghìn €
30/09/201826200 nghìn €
04/04/201927200 nghìn €
30/09/202028175 nghìn €
11/04/202129150 nghìn €
19/10/202129125 nghìn €
30/03/202230125 nghìn €
25/06/202230150 nghìn €
20/12/202231150 nghìn €
05/06/202331150 nghìn €
09/01/202432150 nghìn €
27/06/202432125 nghìn €
19/12/20243350 nghìn €
12/06/20253310 nghìn €
18/12/20253425 nghìn €
11/06/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025OFK PetrovacArsenal TivatChuyển nhượng—
31/01/2016Mogren BudvaOFK PetrovacChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com