
Zoran Kvržić là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo BSK Banja Luka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Santa Coloma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Santa Coloma | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/02/2011 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/08/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/02/2012 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/09/2012 | 24 | 850 nghìn € |
| 02/03/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2014 | 25 | 1,8 triệu € |
| 30/09/2014 | 26 | 1,8 triệu € |
| 09/02/2015 | 26 | 1,7 triệu € |
| 28/06/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2015 | 27 | 1,4 triệu € |
| 12/06/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/11/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2017 | 28 | 750 nghìn € |
| 22/10/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 17/03/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 24/09/2018 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/03/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 15/09/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/12/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 24/03/2020 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 03/08/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 32 | 375 nghìn € |
| 15/03/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/03/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 15/09/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Borac Banja Luka | BSK Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | HNK Sibenik | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Slaven Belupo | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Free player | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Kayserispor | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2020 | Rijeka | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.19M € | 190 nghìn € |
| 29/06/2017 | Sheriff Tiraspol | Rijeka | Cho mượn | — |
| 06/07/2016 | Rijeka | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Spezia | Rijeka | Cho mượn | — |
| 05/08/2015 | Rijeka | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Spezia | Rijeka | Cho mượn | — |
| 14/01/2015 | Rijeka | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | NK Osijek | Rijeka | Cho mượn | — |
| 11/02/2013 | Rijeka | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2013 | NK Osijek | Rijeka | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
| 25/07/2010 | NK HASK Zagreb | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2009 | FK Proleter Teslic | NK HASK Zagreb | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh57
- Thể lực48