Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zoran Kvržić

BSK Banja LukaHậu vệBIH
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Zoran Kvržić là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo BSK Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—9981000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zoran Kvržić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Santa ColomaT 2-09000000—0—V6,65
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaB 1-44500000—0—V5,35

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 850 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,7 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,4 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201022300 nghìn €
20/02/201122600 nghìn €
28/08/201123600 nghìn €
28/02/201223750 nghìn €
29/09/201224850 nghìn €
02/03/2013241,0 triệu €
07/10/2013251,5 triệu €
10/03/2014251,8 triệu €
30/09/2014261,8 triệu €
09/02/2015261,7 triệu €
28/06/2015261,5 triệu €
27/12/2015271,4 triệu €
12/06/2016271,0 triệu €
30/11/2016281,0 triệu €
01/06/201728750 nghìn €
22/10/201729750 nghìn €
17/03/201829800 nghìn €
24/09/201830800 nghìn €
10/03/201930800 nghìn €
15/09/201931800 nghìn €
26/12/201931800 nghìn €
24/03/202031700 nghìn €
07/04/202031550 nghìn €
03/08/202031450 nghìn €
22/12/202032375 nghìn €
15/03/202132300 nghìn €
20/05/202132300 nghìn €
29/12/202133300 nghìn €
21/03/202233250 nghìn €
05/06/202233200 nghìn €
07/11/202234150 nghìn €
05/06/202334100 nghìn €
18/12/202335100 nghìn €
10/06/202435150 nghìn €
15/09/202436125 nghìn €
18/12/202436100 nghìn €
03/06/20253650 nghìn €
16/12/20253750 nghìn €
31/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Borac Banja LukaBSK Banja LukaChuyển nhượng—
30/06/2023HNK SibenikBorac Banja LukaChuyển nhượng—
02/02/2023Slaven BelupoHNK SibenikChuyển nhượng—
30/09/2021Free playerSlaven BelupoChuyển nhượng—
26/08/2021KayserisporFree playerTrở lại—
08/01/2020RijekaKayserisporHết hạn mượn 0.19M €190 nghìn €
29/06/2017Sheriff TiraspolRijekaCho mượn—
06/07/2016RijekaSheriff TiraspolChuyển nhượng—
29/06/2016SpeziaRijekaCho mượn—
05/08/2015RijekaSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2015SpeziaRijekaCho mượn—
14/01/2015RijekaSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2013NK OsijekRijekaCho mượn—
11/02/2013RijekaNK OsijekChuyển nhượng—
10/02/2013NK OsijekRijekaHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
25/07/2010NK HASK ZagrebNK OsijekChuyển nhượng—
05/02/2009FK Proleter TeslicNK HASK ZagrebChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh57
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com