Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zoltan Varjas

Mezokovesd Zsory FCTiền vệHUN
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Zoltan Varjas là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Mezokovesd Zsory FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191875 nghìn €
27/07/202020100 nghìn €
23/01/202120100 nghìn €
31/05/20212175 nghìn €
06/01/202221100 nghìn €
06/06/202222150 nghìn €
21/02/202322150 nghìn €
06/06/202323175 nghìn €
22/01/202423175 nghìn €
22/05/202424125 nghìn €
17/12/202424150 nghìn €
27/05/202525175 nghìn €
07/12/202525175 nghìn €
20/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024Bodajk FC SiofokMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
30/06/2021Mezokovesd Zsory FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
29/06/2021Bodajk FC SiofokMezokovesd Zsory FCCho mượn—
20/01/2021Mezokovesd Zsory FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
30/12/2020KaposvarMezokovesd Zsory FCCho mượn—
28/07/2020Mezokovesd Zsory FCKaposvarChuyển nhượng—
29/06/2020KFC KomarnoMezokovesd Zsory FCCho mượn—
17/07/2019Mezokovesd Zsory FCKFC KomarnoChuyển nhượng—
29/06/2019CegledMezokovesd Zsory FCCho mượn—
14/01/2019Mezokovesd Zsory FCCegledChuyển nhượng—
30/06/2018Mezőkövesd Zsóry FC U19Mezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
22/02/2018Fehérvár FC U19Mezőkövesd Zsóry FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Fehérvár FC U17Fehérvár FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Fehérvár FC YouthFehérvár FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com