Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zizo Sayed

Al Ahly FCTiền đạoEGY
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Zizo Sayed là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
734Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20380000078%33%006,67
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—7758432114787%46%107,28
Cúp Joan Gamper2026—11591001188%33%007,25
World Cup2026—40530003180%57%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/243 (87%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
16/45 (35%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zizo Sayed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalH 3-3720021211/1403/6—6,29
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCT 2-0840100426/3302/8—7,70
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi South AfricaB 0-1210021215/1800/1—6,70
29/09/2026CAN@ Nam SudanT 5-09000001/200/1—6,66
26/09/2026CANvs AngolaH 0-0290000117/2102/5—6,68
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0891032430/3304/8—8,20
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1901021329/3516/8V7,00
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-0860031350/5402/3—7,20
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCT 2-0770020233/3500/3—7,21
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-2861022234/3913/7—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 650 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201418250 nghìn €
04/10/201418700 nghìn €
07/01/2015181,0 triệu €
27/10/201519650 nghìn €
14/07/201620350 nghìn €
21/02/201721500 nghìn €
25/06/201721500 nghìn €
06/02/201822550 nghìn €
12/06/201822600 nghìn €
10/01/201923600 nghìn €
01/06/201923600 nghìn €
01/02/202024800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
11/11/2020241,2 triệu €
12/05/2021251,2 triệu €
09/12/2021252,0 triệu €
14/09/2022264,0 triệu €
23/02/2023274,5 triệu €
28/06/2023275,0 triệu €
10/01/2024285,0 triệu €
23/04/2024284,5 triệu €
21/07/2024284,5 triệu €
02/10/2024284,0 triệu €
13/02/2025294,0 triệu €
12/06/2025293,5 triệu €
30/11/2025294,0 triệu €
19/05/2026303,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/06/2025Zamalek SCAl Ahly FCChuyển nhượng—
24/01/2019MoreirenseZamalek SCChuyển nhượng—
29/08/2017Lierse SKMoreirenseChuyển nhượng—
29/06/2017Nacional da MadeiraLierse SKCho mượn—
19/01/2017Lierse SKNacional da MadeiraChuyển nhượng—
31/12/2013Lierse SK U21Lierse SKChuyển nhượng—
30/06/2013Wadi Degla FC U21Lierse SK U21Chuyển nhượng—
31/12/2012JMG Academy KairoWadi Degla FC U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com