
Ziya Erdal
Hậu vệTUR
38Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ziya Erdal là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2010 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/01/2011 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/06/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/01/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/06/2012 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2013 | 25 | 1,7 triệu € |
| 12/06/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/01/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 26 | 4,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 27 | 3,4 triệu € |
| 24/06/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 28 | 2,2 triệu € |
| 13/07/2016 | 28 | 1,4 triệu € |
| 17/10/2016 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2017 | 29 | 900 nghìn € |
| 29/06/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 11/02/2018 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/05/2018 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/01/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/06/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 02/01/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 03/08/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 15/03/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/01/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 30/03/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/10/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 13/03/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/09/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/03/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 03/10/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 19/03/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 28/09/2025 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Free player | 12 Bingöl Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sivasspor | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2010 | Beykoz Ishakli Spor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sivasspor U21 | Beykoz Ishakli Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Kirsehirspor (1984 - 2013) | Sivasspor U21 | Cho mượn | — |
| 16/07/2008 | Sivasspor U21 | Kirsehirspor (1984 - 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2006 | Yamanspor Youth | Sivasspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Tư duy43
- Sức mạnh56
- Thể lực54
- Kỹ thuật49