
Zinédine Machach
Tiền vệFRA
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Zinédine Machach là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 1/3 | — | 6,88 |
| 12/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ AS FAR Rabat | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 5,94 |
| 22/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Al-Hilal Omdurman | T 1-0 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 31/10/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 20/08/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/03/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/05/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 10/10/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/11/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 24/03/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2025 | Melbourne Victory | Renaissance de Berkane | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Ionikos Nikaia | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Napoli | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Budapest Honved FC | Napoli | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Napoli | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | VVV Venlo | Napoli | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Napoli | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Cosenza Calcio 1914 | Napoli | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Napoli | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Crotone | Napoli | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | Napoli | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Carpi | Napoli | Cho mượn | — |
| 20/07/2018 | Napoli | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | Toulouse FC | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Marseille | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 26/07/2016 | Toulouse FC | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2015 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Marseille U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Cannes U17 | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực35