Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zinédine Machach

Tiền vệFRA
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Zinédine Machach là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zinédine Machach · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-0140000015/1501/3—6,88
12/04/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatB 0-213001017/1001/2—5,94
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al-Hilal OmdurmanT 1-013010015/600/3—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201519150 nghìn €
03/02/201620800 nghìn €
12/07/201620800 nghìn €
31/10/2016201,5 triệu €
15/01/2017211,5 triệu €
31/05/2017211,2 triệu €
31/12/2017211,0 triệu €
06/06/201822900 nghìn €
16/01/201923800 nghìn €
04/06/201923700 nghìn €
29/12/201923600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
20/08/202024400 nghìn €
13/10/202024400 nghìn €
08/03/202125550 nghìn €
18/05/202125550 nghìn €
10/10/202125500 nghìn €
06/01/202226300 nghìn €
06/06/202226300 nghìn €
06/11/202226300 nghìn €
21/05/202327300 nghìn €
07/01/202428450 nghìn €
27/05/202428600 nghìn €
08/01/202529650 nghìn €
02/06/202529700 nghìn €
27/11/202529650 nghìn €
24/03/202630600 nghìn €
21/06/202630550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2025Melbourne VictoryRenaissance de BerkaneChuyển nhượng—
07/08/2023Ionikos NikaiaMelbourne VictoryChuyển nhượng—
01/07/2022NapoliIonikos NikaiaChuyển nhượng—
29/06/2022Budapest Honved FCNapoliCho mượn—
29/08/2021NapoliBudapest Honved FCChuyển nhượng—
29/06/2021VVV VenloNapoliCho mượn—
30/09/2020NapoliVVV VenloChuyển nhượng—
30/08/2020Cosenza Calcio 1914NapoliCho mượn—
01/09/2019NapoliCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/06/2019CrotoneNapoliCho mượn—
22/01/2019NapoliCrotoneChuyển nhượng—
21/01/2019CarpiNapoliCho mượn—
20/07/2018NapoliCarpiChuyển nhượng—
10/01/2018Toulouse FCNapoliChuyển nhượng—
29/06/2017MarseilleToulouse FCCho mượn—
26/07/2016Toulouse FCMarseilleChuyển nhượng—
12/10/2015Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2014Marseille U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2013Marseille U17Marseille U19Chuyển nhượng—
30/06/2012AS Cannes U17Marseille U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com