
Zikrulla Memetimin là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.
Tiểu sử Zikrulla Memetimin
Hậu vệ Zikrulla Memetimin khoác áo Wuhan Three Towns B và đang 22 tuổi, quốc tịch China. Cầu thủ cao 175 cm và sinh ngày 27/04/2004. Trong mùa 2026, cầu thủ đã có 24 trận ra sân với 2016 phút thi đấu tại Chinese Football League 2, điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường cao nhất ghi nhận được là 75 nghìn € (2025). Hợp đồng hiện tại kéo dài đến ngày 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.016Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 23 | 2.016 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 85% | 67% | 2 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.016 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1052/1235 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 90/185 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 142
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/121 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | 2/3 | — | 7,08 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/77 | 0 | 2/4 | — | 7,02 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | — | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 4/5 | V | 6,21 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/65 | 6 | 8/10 | V | 6,93 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 3 | 7/12 | — | 6,73 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/57 | 2 | 4/4 | — | 6,92 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 0 | 1/4 | — | 6,34 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 20 | — |
| 22/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực47