Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Žiga Frelih

NK Publikum CeljeThủ mônSLO
28Tuổi
197Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Žiga Frelih là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—22180000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Žiga Frelih · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgH 2-2dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-3dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Bayer 04 LeverkusenB 0-2dự bị000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaH 1-1dự bị000—0———
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-1dự bị000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 2-0dự bị000—0———
04/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 1-2dự bị000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-1dự bị000—0———
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaH 3-3dự bị000—0———
04/05/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20171950 nghìn €
20/02/20182050 nghìn €
02/08/20182050 nghìn €
07/03/20192150 nghìn €
23/06/20192175 nghìn €
15/09/201921250 nghìn €
26/12/201921200 nghìn €
26/07/202022150 nghìn €
05/01/202122350 nghìn €
07/06/202123400 nghìn €
26/12/202123800 nghìn €
30/05/202224800 nghìn €
06/10/202224600 nghìn €
23/03/202325500 nghìn €
13/06/202325500 nghìn €
24/10/202325400 nghìn €
26/12/202325375 nghìn €
06/06/202426450 nghìn €
26/12/202426450 nghìn €
19/06/202527450 nghìn €
18/12/202527450 nghìn €
19/03/202628400 nghìn €
17/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Spartak TrnavaNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
30/06/2024MichalovceSpartak TrnavaChuyển nhượng—
09/11/2023Free playerMichalovceChuyển nhượng—
30/06/2023MirandesFree playerTrở lại—
02/02/2023Free playerMirandesChuyển nhượng—
30/08/2022Gil VicenteFree playerTrở lại—
29/08/2022GD ChavesGil VicenteCho mượn—
31/07/2022Gil VicenteGD ChavesChuyển nhượng—
01/09/2021NK Olimpija LjubljanaGil VicenteChuyển nhượng—
09/08/2020ZapresicNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
08/07/2019Krsko PosavljeZapresicChuyển nhượng—
30/06/2017NK Krsko U19Krsko PosavljeChuyển nhượng—
30/05/2017NK Domzale U19NK Krsko U19Cho mượn—
10/08/2016NK Krsko U19NK Domzale U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com