
Žiga Frelih là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/02/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/08/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/03/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/10/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/03/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spartak Trnava | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Michalovce | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2023 | Free player | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mirandes | Free player | Trở lại | — |
| 02/02/2023 | Free player | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Gil Vicente | Free player | Trở lại | — |
| 29/08/2022 | GD Chaves | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Gil Vicente | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | NK Olimpija Ljubljana | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Zapresic | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Krsko Posavlje | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Krsko U19 | Krsko Posavlje | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | NK Domzale U19 | NK Krsko U19 | Cho mượn | — |
| 10/08/2016 | NK Krsko U19 | NK Domzale U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 154
- Chỉ số 246
- Chỉ số 457
- Chỉ số 351