Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zidane Iqbal

Dundee UnitedTiền vệIRQ
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Zidane Iqbal là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Dundee United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
12Đá chính
1.227Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—432960006389%66%206,92
Vòng loại World Cup châu Á2026—1266322001184%58%206,82
World Cup2026—321880000092%66%006,40
Cúp Vùng Vịnh2026—311111001184%45%006,76
Play-off liên lục địa World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/207 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/26 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/30 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/241 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/29 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/36 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 14
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/125 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/91 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zidane Iqbal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.H 1-1900021196/10514/8V7,09
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.T 1-0900010242/4715/7V7,20
30/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-2280000020/2201/2—6,76
26/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ KuwaitT 3-2751011147/5804/8—7,57
23/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs OmanH 1-180000010/1100/1—5,94
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 3-0830011128/3239/10—6,58
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkH 1-1330021120/2312/5—6,82
30/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-629000008/812/4—5,92
22/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 3-3dự bị00000—0———
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202118600 nghìn €
02/11/202219800 nghìn €
19/06/2023201,0 triệu €
14/12/2023201,0 triệu €
30/05/2024211,0 triệu €
16/12/2024211,0 triệu €
27/03/2025213,0 triệu €
27/05/2025224,0 triệu €
01/12/2025223,0 triệu €
10/03/2026221,5 triệu €
20/05/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026FC UtrechtDundee UnitedHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2026FC Utrecht U21FC UtrechtChuyển nhượng—
20/11/2025FC UtrechtFC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2023Manchester UnitedFC UtrechtHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2022Manchester United U21Manchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Manchester United YouthManchester United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy62
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com