
Zico Buurmeester là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 744 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 84% | 57% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/279 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/63 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 5/10 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/35 | 2 | 5/7 | — | 6,31 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 5,81 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | 4/6 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 23/26 | 1 | 2/4 | V | 6,41 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 2/3 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/52 | 1 | 2/4 | — | 6,89 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/20 | 2 | 6/7 | — | 6,26 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 6 | 7/14 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/03/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 550 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 16/10/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/03/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | AZ Alkmaar | CD Leganes | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | PEC Zwolle | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | AZ Alkmaar | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | PEC Zwolle | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | AZ Alkmaar | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực49