
Zian Flemming là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
192Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,41Bàn/90 phút
64Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 70% | 42% | 1 | 0 | 7,28 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 91 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 62% | 31% | 1 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/27 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 12 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 7,67 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/4 | V | 6,30 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 4 | 7/12 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | 27 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/4 | 0 | 3/8 | — | 7,93 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 5/8 | V | 6,02 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 9 | 4 | 1 | 10/14 | 0 | 6/9 | V | 7,87 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Notts County | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 14/21 | 1 | 3/5 | V | 7,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/10/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 16/01/2020 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 675 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 08/03/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 4,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 4,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 4,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 6,5 triệu € |
| 16/10/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 28 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Burnley | Ipswich Town | Hết hạn mượn 19.8M € | 19,8 triệu € |
| 30/06/2025 | Millwall | Burnley | Hết hạn mượn 8.3M € | 8,3 triệu € |
| 29/06/2025 | Burnley | Millwall | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Millwall | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fortuna Sittard | Millwall | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 26/08/2020 | PEC Zwolle | Fortuna Sittard | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2020 | NEC Nijmegen | PEC Zwolle | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | PEC Zwolle | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ajax Amsterdam U21 | PEC Zwolle | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2017 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax U18 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | RKSV Pancratius Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực64