
Ziad Mohamed Kamal là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.
Tiểu sử Ziad Mohamed Kamal
Với 25 tuổi, hậu vệ Ziad Mohamed Kamal đang thi đấu cho Enppi và mang quốc tịch Egypt. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 90 kg, thuận chân phải, sinh ngày 05/07/2001. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 7 lần tại Ngoại hạng Ai Cập với 382 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
382Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 382 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 74% | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/306 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/41 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/35 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 87/98 | 3 | 5/6 | — | 6,57 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/76 | 1 | 7/12 | V | 6,52 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 4 | 7/9 | V | 5,72 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 0 | 3/4 | — | 6,92 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/2 | — | 5,87 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 5,77 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/42 | 0 | 1/4 | — | 6,53 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |