
Zhu Xusheng là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
756Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 12 | 8 | 756 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/280 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/42 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/48 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/38 | 2 | 3/4 | — | 6,13 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 6,08 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | 1/5 | — | 5,53 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/22 | 1 | 1/6 | — | 7,68 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/3 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/4 | — | 7,30 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/46 | 0 | 2/5 | — | 6,05 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 4 | 5/6 | — | 7,11 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 0/5 | — | 6,38 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/3 | — | 6,15 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Changchun Xidu | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2026 | Shenzhen 2028 | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |