Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhu Jiaxuan

Dingnan UnitedTiền vệCHN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Zhu Jiaxuan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.038Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1019Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—25252.03820210382%45%406,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.038 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
707/859 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
55/112 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
15
Phá bóng
38
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/102 (45%)
Không chiến thắng / thua
17 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 43
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhu Jiaxuan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 2-0900020026/3423/6V6,62
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 1-3900000014/2212/6—5,22
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 0-0900010034/4625/6—6,22
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 1-1900000040/4223/5—7,03
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-1900000037/4600/2V6,12
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-2900010014/2223/4—5,63
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuB 3-4840100112/1623/3—6,79
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-2600000027/3301/2—6,01
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityH 1-1820000035/4112/5—6,51
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 2-1780100116/2302/5—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20202150 nghìn €
22/08/20212275 nghìn €
16/01/20222275 nghìn €
08/01/20232375 nghìn €
25/06/202324100 nghìn €
13/12/202324100 nghìn €
16/06/202425100 nghìn €
02/12/202425100 nghìn €
22/06/202526100 nghìn €
08/12/202526100 nghìn €
16/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com