
Zhu Jiaxuan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.038Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1019Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 25 | 2.038 | 2 | 0 | 2 | 10 | 3 | 82% | 45% | 4 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.038 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 707/859 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/112 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/102 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 43
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 3/6 | V | 6,62 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 2/6 | — | 5,22 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/46 | 2 | 5/6 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 2 | 3/5 | — | 7,03 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 0 | 0/2 | V | 6,12 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 2 | 3/4 | — | 5,63 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | B 3-4 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 2 | 3/3 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 2/5 | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 2-1 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/08/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực40