
Zhu Haiwei là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 5 | 2 | 138 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 61% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/5 | — | 6,10 |
| 30/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 4/6 | — | 5,89 |
| 11/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 22/03/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 1 | 5/6 | V | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/04/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/06/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/12/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/06/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 19/05/2021 | 29 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | Shijiazhuang Gongfu | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Wuxi Wugo | Shijiazhuang Gongfu | Cho mượn | — |
| 25/06/2024 | Shijiazhuang Gongfu | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2021 | Zhejiang FC Reserves | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Zhejiang Professional FC | Zhejiang FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Hebei FC(2010-2023) | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2014 | Sertanense FC | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Free Player | Sertanense FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jonkopings Sodra IF | Free Player | Trở lại | — |
| 30/03/2013 | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật42
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực36