
Zhu Chunyou là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.
Tiểu sử Zhu Chunyou
Zhu Chunyou là tiền vệ người Trung Quốc, hiện thi đấu cho Wenzhou Professional Football Club. Sinh ngày 11/11/2003, cầu thủ 22 tuổi và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 13 trận ra sân với tổng 594 phút thi đấu, trong đó 12 trận tại Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Điểm trung bình mùa giải là 5,91. Giá trị cao nhất đạt 25 nghìn € vào năm 2025, và cầu thủ chuyển đến Wenzhou từ Shanghai Shenhua U20 ngày 04/03/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
594Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 12 | 6 | 570 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 64% | 3 | 0 | 6,40 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/176 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 15 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/37 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Xiamen Feilu | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shenzhen 2028 | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,72 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangdong Mingtu | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
| 05/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Jiangxi Lushan | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 2/2 | — | 6,46 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,90 |
| 18/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Hubei Istar | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/54 | 2 | 3/4 | — | 6,57 |
| 28/06/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Ganzhou Ruishi | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 3/4 | V | 6,08 |
| 24/06/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns B | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 4 | 4/7 | — | 6,61 |