
Zhou Zhengkai là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
990Phút
24Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 24 | 5 | 12 | 78% | 75% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/230 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/80 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 7,44 |
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | — | — | 6,89 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 2/3 | — | 7,43 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 27/32 | 0 | — | — | 5,99 |
| 12/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 16/25 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 23/30 | 0 | — | — | 6,69 |