Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhou Zhengkai

Shanghai SecondThủ mônCHN
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhou Zhengkai là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.035Phút
26Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Trung Quốc2026—12121.0352651278%75%006,63
Cúp FA Trung Quốc2026—220000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 6,63

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/239 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
36/84 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhou Zhengkai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Wenzhou Professional Football ClubT 1-0452007/90——7,21
25/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Hubei IstarH 1-1904018/1001/1—7,44
17/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Guangdong MingtuH 1-19020116/200——6,89
12/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Guangzhou Dandelion AlphaB 1-39021014/1800/1—5,81
06/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Wenzhou Professional Football ClubH 1-19030121/2602/3—7,43
19/09/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Hubei IstarH 0-09011015/160——6,76
12/09/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Guangdong MingtuB 0-19020113/1301/1—6,94
15/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Haimen CodionB 0-29001027/320——5,99
12/07/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Dalian KeweiH 1-1dự bị000—0———
10/05/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Changchun XiduT 1-09010116/2501/1—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20201925 nghìn €
27/05/20222125 nghìn €
12/01/20232150 nghìn €
25/06/20232250 nghìn €
13/12/20232250 nghìn €
03/06/20242350 nghìn €
10/12/20242350 nghìn €
18/06/20252450 nghìn €
16/12/20252450 nghìn €
16/03/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com