
Zhou Yuchen là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.530Phút
33Cứu thua
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 17 | 1.530 | 33 | 9 | 16 | 61% | 100% | 2 | 0 | 6,52 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/356 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 101/238 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/28 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 5,73 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 1/1 | — | 7,14 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 8/15 | 0 | — | — | 6,99 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 6,95 |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 1/1 | — | 7,21 |
| 23/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/14 | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/10/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/04/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/08/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/04/2023 | 28 | — |
| 20/03/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 23/02/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Thể lực17
- Chỉ số 141
- Chỉ số 221
- Chỉ số 451
- Chỉ số 349