Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhou Jingxiang

Jiangxi LushanHậu vệCHN
19Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhou Jingxiang là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
11Đá chính
1.089Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—201199010018670%38%106,43
Cúp FA Trung Quốc2026—209910000——202,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/213 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/136 (38%)
Không chiến thắng / thua
7 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 65
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
160
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 2,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhou Jingxiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BH 0-0dự bị00000—0———
12/10/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 1-218000005/802/5—5,94
07/10/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiB 0-17000002/201/2—6,17
18/09/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BT 2-110000001/101/2—6,14
12/09/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BB 0-1600010122/2624/9—6,25
23/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BT 1-045000006/725/11—6,77
16/08/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluB 0-215001004/50——6,09
08/08/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BT 2-039000018/1000/1V6,70
05/08/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 1-0dự bị00000—0———
01/08/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubH 1-145002003/926/10—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20251825 nghìn €
08/12/20251810 nghìn €
16/03/202619—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com