
Zhou Jianyi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.633Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 19 | 1.546 | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 78% | 60% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.546 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 458/587 (78%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/43 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/158 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 53
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/38 | 2 | 5/5 | — | 6,28 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/40 | 2 | 4/9 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 4 | 11/16 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/51 | 1 | 2/3 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/23 | 4 | 7/10 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 4 | 8/10 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 2 | 7/10 | — | 6,25 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 4/8 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực29