Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhong Jinbao

Wuhan Three TownsTiền vệCHN
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Zhong Jinbao là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Trung Quốc2026—2211600000——003,17
Siêu hạng Trung Quốc2026—601100000070%42%306,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 3,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/47 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhong Jinbao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-4dự bị00000—0———
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 1-1dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-0dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-17000000—0——6,35
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 2-0dự bị00000—0———
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 2-3dự bị00000—0———
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-1dự bị00000—0———
20/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Qingdao Red LionsH 0-04600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20131850 nghìn €
23/09/20131825 nghìn €
04/06/20152025 nghìn €
31/10/20152050 nghìn €
19/06/20162175 nghìn €
19/11/20162175 nghìn €
04/03/20172275 nghìn €
18/06/201722100 nghìn €
30/11/201723175 nghìn €
04/06/201823150 nghìn €
08/12/201824125 nghìn €
04/09/201924125 nghìn €
26/12/201925100 nghìn €
25/12/202026125 nghìn €
22/08/202126125 nghìn €
16/01/202227150 nghìn €
12/01/202328100 nghìn €
25/06/202328100 nghìn €
13/12/202329150 nghìn €
03/06/202429125 nghìn €
10/12/202430100 nghìn €
18/06/202530100 nghìn €
16/12/20253175 nghìn €
07/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com