Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zheng Junwei

Foshan NanshiTiền đạoCHN
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Zheng Junwei là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—60840002076%44%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zheng Junwei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingB 0-5dự bị00000—0———
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedH 1-113000001/10——6,59
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 1-22000002/404/6—6,36
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-644001004/402/8—6,20
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 2-314000002/301/1—6,30
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20211725 nghìn €
16/01/20221825 nghìn €
12/01/20231925 nghìn €
25/06/20231925 nghìn €
13/12/20231925 nghìn €
03/06/20242025 nghìn €
10/12/20242025 nghìn €
22/06/20252175 nghìn €
08/12/20252150 nghìn €
16/06/20262225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2026Foshan NanshiHenan FCCho mượn—
02/03/2026Henan FCFoshan NanshiChuyển nhượng—
30/12/2025Foshan NanshiHenan FCCho mượn—
17/02/2025Henan FCFoshan NanshiChuyển nhượng 0.007874M €7 nghìn €
13/07/2021Henan FC U20Henan FCChuyển nhượng—
31/03/2021Henan FC YouthHenan FC U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com