
Zharick Montoya là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
825Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
825Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
0,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG nữ Colombia | 2026 | — | 22 | 22 | 578 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 247 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 40% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG nữ Colombia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 578 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/80 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Universidad de Chile (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/23 | 0 | 2/10 | — | 5,96 |
| 20/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Nacional De Football (nữ) | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 4/10 | — | 6,70 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Libertad Limpeno (nữ) | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 5/7 | — | 6,16 |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực48