
Zhao Xiaolong là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
392Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 8 | 4 | 323 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 53% | 2 | 0 | 6,54 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 60% | 0 | 0 | 2,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/170 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 2,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/18 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/4 | — | 6,67 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 1/2 | V | 7,10 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 2 | 4/5 | — | 6,26 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 2 | 3/5 | — | 5,85 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/4 | V | 6,64 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 3/7 | — | 6,04 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2026 | Changchun Yatai U20 | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Wenzhou Professional Football Club | Changchun Yatai U20 | Cho mượn | — |
| 04/03/2025 | Changchun Yatai U20 | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Changchun Yatai | Changchun Yatai U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Changchun Yatai U20 | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |