
Zhao Wenzhe
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Zhao Wenzhe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.
Tiểu sử Zhao Wenzhe
Zhao Wenzhe là hậu vệ của Wenzhou Professional Football Club, quốc tịch China, sinh ngày 10/01/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, Zhao Wenzhe có 25 trận ra sân với 2143 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Trong số này có 24 trận tại Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Chuyển đến Wenzhou Professional Football Club từ Qinghai Kunlun vào ngày 17/02/2026, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 75 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 26 | 2.257 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 79% | 55% | 7 | 0 | 6,51 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.257 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 782/981 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 78/198 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 112
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/146 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 37
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/13 | 3 | 4/6 | — | 6,66 |
| 18/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Dalian Yingbo B | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/42 | 1 | 4/8 | — | 5,15 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/49 | 2 | 5/10 | — | 6,38 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shanghai Second | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 1 | 3/6 | V | 6,34 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Dalian Yingbo B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 1/2 | V | 7,01 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Xiamen Feilu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 0/4 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shenzhen 2028 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 4 | 4/7 | V | 6,43 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 3/3 | — | 6,73 |
| 05/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 2 | 7/12 | V | 5,78 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Jiangxi Lushan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 3/5 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/08/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2026 | Qinghai Kunlun | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Nanjing City | Qinghai Kunlun | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Wenzhou Professional Football Club | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Guangzhou FC(1993-2025) | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Guangzhou FC U21 | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Guangzhou FC Reserves | Guangzhou FC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh58
- Thể lực44