Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhao Hejing

Chongqing HandaHậu vệCHN
41Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhao Hejing là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Handa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 thành viên CFA2026—10010000——00—
Cúp FA Trung Quốc2026—22000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 275 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 375 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2022: —2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €20122024
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/20122625 nghìn €
28/07/20122750 nghìn €
05/05/20132775 nghìn €
29/06/201328100 nghìn €
05/01/201428125 nghìn €
16/04/201428250 nghìn €
06/07/201429275 nghìn €
15/09/201429300 nghìn €
03/11/201429375 nghìn €
04/06/201530350 nghìn €
31/10/201530350 nghìn €
19/06/201631250 nghìn €
19/11/201631250 nghìn €
04/03/201731250 nghìn €
18/06/201732150 nghìn €
30/11/201732125 nghìn €
04/06/20183375 nghìn €
08/12/20183375 nghìn €
04/09/20193450 nghìn €
26/12/20193450 nghìn €
03/10/202237—
21/06/20233810 nghìn €
27/11/20233810 nghìn €
16/06/20243910 nghìn €
02/12/20243910 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com