
Zhao Chengle là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
13Đá chính
1.120Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1120Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 13 | 1.120 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 77% | 58% | 2 | 1 | 6,11 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.120 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/416 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/98 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/65 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 7,02 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/40 | 0 | 1/3 | — | 7,01 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 5/7 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 4/7 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 24/11/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Qingdao Red Lions | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2025 | Dingnan United | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2021 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2018 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Juventude de Pedras Salgadas | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Cho mượn | — |
| 21/01/2016 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Juventude de Pedras Salgadas | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | FC Felgueiras | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Cho mượn | — |
| 03/02/2015 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | FC Felgueiras | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Beijing Chengfeng Reserves | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực48