
Zhang Zichao là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 4 | 3 | 181 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/85 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/46 | 2 | 3/5 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/37 | 0 | 1/8 | — | 5,99 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 73/80 | 0 | 3/7 | — | 7,06 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/52 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/60 | 2 | 3/6 | V | 6,20 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/39 | 2 | 3/8 | — | 6,86 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 0/4 | V | 6,32 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 33/42 | 2 | 6/10 | — | 6,71 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 21/07/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Dalian Kewei | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Foshan Nanshi | Dalian Kewei | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Wenzhou Professional Football Club | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2023 | Foshan Nanshi | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2022 | Guangzhou FC Reserves | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Guangzhou FC Reserves | Cho mượn | — |
| 09/04/2021 | Guangzhou FC Reserves | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Guangzhou FC Reserves | Cho mượn | — |
| 14/10/2020 | Guangzhou FC Reserves | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Chuyển nhượng | — |