
Zhang Zhenyang là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 15 | 1.219 | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 77% | 50% | 3 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.219 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/431 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/42 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/102 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 32
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 2/6 | — | 6,48 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | 4/8 | — | 6,14 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 2/4 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/17 | 0 | 0/1 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 4-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 7,17 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/42 | 0 | 4/12 | V | 6,44 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 4-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/7 | — | 6,08 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 3 | 4/6 | V | 6,74 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực40