
Zhang Zhen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Tiểu sử Zhang Zhen
Zhang Zhen là hậu vệ của câu lạc bộ Dalian Kewei, mang quốc tịch China, sinh ngày 21/05/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg. Ở mùa 2026, Zhang Zhen có 9 trận ra sân với tổng 192 phút và điểm trung bình 5,85, gồm 8 trận tại Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 9 | 3 | 196 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 56% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/54 (57%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 2/4 | — | 6,12 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 3/4 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 3/7 | V | 6,00 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/12/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 21/06/2023 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.