
Zhang Yuxuan là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 6 | 4 | 374 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 88% | 42% | 1 | 1 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/153 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/21 | 0 | 0/1 | Đ | 7,06 |
| 29/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 7,34 |
| 25/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 0 | 2/2 | — | 7,01 |
| 15/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | H 3-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/29 | 0 | 1/4 | — | 6,09 |
| 10/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 3-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/2 | V | 5,66 |
| 05/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/04/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/04/2023 | 28 | — |
| 20/03/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.