
Zhang Yutong là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
7Đá chính
848Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 15 | 7 | 804 | 2 | 0 | 0 | 22 | 11 | 72% | 46% | 3 | 0 | 6,70 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/187 (72%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/80 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 39
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,47 |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 4/8 | — | 6,62 |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/9 | 1 | 2/3 | — | 7,56 |
| 13/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 5/8 | V | 6,29 |
| 26/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 2/5 | — | 7,97 |
| 22/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 6/11 | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 2/8 | V | 6,68 |
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 2 | 9/12 | 1 | 2/5 | — | 6,61 |