
Zhang Yujie là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
654Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 10 | 8 | 654 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 43% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/142 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/28 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 1/2 | — | 5,91 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/4 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/20 | 0 | 0/4 | — | 4,82 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/34 | 1 | 2/6 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/18 | 2 | 4/4 | — | 6,67 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 1 | 1/5 | — | 5,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 03/09/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 08/01/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Dingnan United | Shenzhen Peng City | Cho mượn | — |
| 16/07/2026 | Shenzhen Peng City | Dingnan United | Chuyển nhượng 0.01291M € | 12 nghìn € |
| 18/01/2025 | Dingnan United | Shenzhen Peng City | Hết hạn mượn 0.026334M € | 26 nghìn € |
| 05/04/2023 | Kunshan FC(2014-2023) | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Dingnan United | Kunshan FC(2014-2023) | Cho mượn | — |
| 27/08/2022 | Kunshan FC(2014-2023) | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2022 | Guangzhou FC Reserves | Kunshan FC(2014-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Hubei Istar | Guangzhou FC Reserves | Cho mượn | — |
| 10/04/2021 | Guangzhou FC Reserves | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực35