
Zhang Yue là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 10 | 4 | 352 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 67% | 48% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/70 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,21 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,79 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 5/9 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 1-0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/01/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/05/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Xiamen Feilu | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2024 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Xiamen Feilu | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2022 | Cangzhou Mighty Lions U21 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free Player | Cangzhou Mighty Lions U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Sindelic Nis | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2018 | FK Bezanija | FK Sindelic Nis | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | FK Sindelic Nis | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free Player | FK Sindelic Nis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Beijing Chengfeng Reserves | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | UE Cornellà Youth | Beijing Chengfeng Reserves | Chuyển nhượng | — |