
Zhang Yudong là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.
Tiểu sử Zhang Yudong
Zhang Yudong là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Shijiazhuang Gongfu, mang quốc tịch China, sinh ngày 09/09/1992 và hiện 34 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 23 trận với 1880 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,39. Tại Hạng Nhất Trung Quốc, cầu thủ ra sân 22 trận và ghi 2 bàn, còn ở Cúp FA Trung Quốc có 1 trận ra sân. Chiều cao 179 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn cao nhất là 150 nghìn € vào năm 2017. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 08/02/2026, từ Shenzhen Peng City đến Shijiazhuang Gongfu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.880Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
940Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 21 | 1.832 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 80% | 55% | 3 | 0 | 6,45 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 5,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.832 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 597/740 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/94 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/163 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 60
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 191
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 5,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 2 | 2/4 | — | 6,06 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 8/11 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/35 | 2 | 4/8 | — | 7,33 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 6 | 8/12 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 3 | 8/9 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/28 | 2 | 3/4 | V | 6,19 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/29 | 2 | 5/6 | — | 6,58 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/61 | 3 | 3/6 | — | 6,73 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 1/9 | V | 6,36 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 2 | 5/10 | V | 6,34 |