
Zhang Yanjun là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Tiểu sử Zhang Yanjun
Zhang Yanjun là tiền vệ của Jiangxi Lushan, quốc tịch Trung Quốc, hiện 33 tuổi. Anh sinh ngày 07/02/1993, cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 24 trận với 4 bàn thắng, 1 kiến tạo và tổng cộng 2068 phút thi đấu, điểm trung bình 6,57. Tại Chinese Football League 2, số liệu tương ứng là 24 trận, 4 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Cúp FA Trung Quốc anh có 3 trận và 1 bàn. Giá trị cao nhất trong hồ sơ của anh là 100 nghìn € ghi nhận năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
2.194Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
15/38Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 22 | 2.068 | 4 | 0 | 1 | 38 | 15 | 68% | 52% | 4 | 0 | 6,57 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 126 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.068 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/38
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 17/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/57
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 492/719 (68%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 26/96 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/108 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/204 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 77
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 451
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 57
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 1,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/16 | 0 | 2/9 | — | 6,47 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/23 | 2 | 8/13 | V | 6,55 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/20 | 3 | 9/13 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 0 | 2/7 | V | 6,23 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/38 | 0 | 7/8 | — | 8,20 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/28 | 1 | 2/6 | — | 6,07 |