Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Xinyu

Wuhan Three Towns BTiền vệCHN
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhang Xinyu là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.

Tiểu sử Zhang Xinyu

Zhang Xinyu là tiền vệ của câu lạc bộ Wuhan Three Towns B, có quốc tịch China (CHN), sinh ngày 03/02/2003 và 23 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm và nặng 62 kg. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ được ghi nhận là 10 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ có dữ liệu thi đấu tại Chinese Football League 2 trong mùa 2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Xinyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/05/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarH 0-0dự bị00000—0———
29/04/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: —2025: 10 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20232010 nghìn €
27/11/20232010 nghìn €
18/03/202421—
08/12/20252210 nghìn €
16/03/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com