Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Xingbo

Foshan NanshiHậu vệCHN
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Zhang Xingbo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
22Đá chính
2.086Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—25222.08600417178%58%406,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.086 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
1/17
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/88
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
732/935 (78%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
16/62 (25%)
Chuyền dài chính xác
72/139 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
16
Phá bóng
36
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
142/243 (58%)
Không chiến thắng / thua
25 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
117 / 79
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
312
Phạm lỗi
43
Bị phạm lỗi
88

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Xingbo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-5900000229/3219/14V5,75
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 1-0450000010/1212/3—6,59
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedH 1-1900000145/4924/9V6,42
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 2-3900010029/3508/10—6,03
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 0-0900011025/3226/10—6,65
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 1-2380000111/1803/11—5,72
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-6900030243/5415/8—5,96
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-2450010014/1701/3V5,79
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 2-3900100447/6215/12—6,94
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20121825 nghìn €
04/06/20152150 nghìn €
18/12/20152150 nghìn €
19/06/20162275 nghìn €
19/11/20162275 nghìn €
21/03/20172375 nghìn €
18/06/20172375 nghìn €
24/11/20172350 nghìn €
14/06/201824100 nghìn €
24/11/201824100 nghìn €
26/12/201925100 nghìn €
25/04/202127100 nghìn €
22/08/202127125 nghìn €
16/01/202228100 nghìn €
08/01/20232850 nghìn €
25/06/20232975 nghìn €
13/12/20232975 nghìn €
16/06/20243075 nghìn €
02/12/202430100 nghìn €
22/06/20253175 nghìn €
08/12/20253175 nghìn €
16/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Shijiazhuang GongfuFoshan NanshiChuyển nhượng—
04/04/2023Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Shijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
30/12/2022Zibo Cuju FC(1996-2023)Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Cho mượn—
28/04/2022Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Zibo Cuju FC(1996-2023)Chuyển nhượng—
11/04/2021Liaoning Tieren ReservesChongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
21/10/2020Liaoning TierenLiaoning Tieren ReservesChuyển nhượng—
08/03/2018Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Liaoning TierenChuyển nhượng—
10/03/2016Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Chuyển nhượng—
30/12/2015Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Cho mượn—
09/07/2015Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Chuyển nhượng—
31/12/2014Guangzhou FC(1993-2025)Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
30/12/2014Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Guangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
31/01/2014Guangzhou FC(1993-2025)Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
30/12/2013Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Guangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
08/01/2013Guangzhou FC(1993-2025)Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Chuyển nhượng—
31/12/2012Dongguan NanchengGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com