Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Xiao

Yulin Mobei MinersTiền đạoCHN
38Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhang Xiao là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yulin Mobei Miners.

Tiểu sử Zhang Xiao

Zhang Xiao là tiền đạo của câu lạc bộ Yulin Mobei Miners, sinh ngày 06/08/1988 và hiện 38 tuổi, mang quốc tịch China. Anh cao 193 cm và nặng 88 kg. Trong mùa 2026, anh ra sân 2 trận với tổng 45 phút, gồm 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc và 1 trận tại Cúp C1 thành viên CFA, và ghi 1 bàn ở giải sau. Giá trị cao nhất của anh đạt 75 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Trung Quốc2026—104500000——00—
Cúp C1 thành viên CFA2026—10010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/20142575 nghìn €
18/12/20152750 nghìn €
19/06/20162750 nghìn €
26/12/20193175 nghìn €
25/12/20203250 nghìn €
22/08/20213375 nghìn €
16/01/20223375 nghìn €
03/10/202234—
20/03/20243525 nghìn €
16/06/20243525 nghìn €
02/12/20243625 nghìn €
22/06/20253610 nghìn €
24/07/202536—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com