
Zhang Xianbing là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.291Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
17/44Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 24 | 2.051 | 3 | 0 | 4 | 44 | 17 | 68% | 60% | 3 | 0 | 6,78 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 5 | 240 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.051 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 17/44
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/44
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/559 (68%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/63 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 142/234 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 56
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 251
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 44
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 2,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 13/24 | 2 | 7/10 | — | 7,15 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 18/19 | 1 | 1/4 | — | 6,98 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/16 | 1 | 3/10 | — | 7,66 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 20/26 | 2 | 5/11 | V | 6,79 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/55 | 3 | 9/15 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 10/21 | 2 | 9/13 | V | 7,11 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 6 | 14/18 | — | 6,41 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 2 | 4/7 | — | 5,66 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/48 | 1 | 4/4 | — | 7,14 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |