
Zhang Wentao là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.082Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2082Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 24 | 2.082 | 1 | 0 | 1 | 21 | 6 | 82% | 57% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.082 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 990/1205 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/222 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 108
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/116 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 34
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 241
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/06/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Guizhou Guiyang Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Wuhan Three Towns | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2022 | Henan FC | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Wuhan Three Towns | Henan FC | Cho mượn | — |
| 07/04/2021 | Henan FC | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Henan FC | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 20/06/2016 | Shanghai Shenxin Reserves | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Shanghai Shenxin Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Shanghai Shenxin Reserves | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Shenxin Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Shanghai Zobon | Shanghai Port Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực52