Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Shuai

Xiamen FeiluHậu vệCHN
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhang Shuai là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.035Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—13121.0350003185%63%306,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
483/562 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
33/65 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
69
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/63 (63%)
Không chiến thắng / thua
29 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Shuai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BB 1-2520000028/3212/2—6,56
05/07/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028H 0-0810000022/2301/2V6,59
27/06/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuT 2-1900000029/3747/9—6,90
23/06/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarH 0-0900010062/6501/2—6,64
19/06/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticB 0-1790000031/3722/4—5,95
13/06/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubB 0-1890000149/5803/7—6,37
10/05/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BT 2-0dự bị00000—0———
04/05/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueH 2-2450000030/320—V6,09
29/04/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiB 1-2900000034/49011/17V5,80
25/04/2026Chinese Football League 2vs Wuhan Three Towns BT 2-1900000074/8404/6—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/20152225 nghìn €
31/10/20152225 nghìn €
19/06/20162325 nghìn €
19/11/20162325 nghìn €
01/12/201825175 nghìn €
04/09/201926150 nghìn €
26/12/201926150 nghìn €
25/12/20202775 nghìn €
27/08/20212875 nghìn €
14/01/20222975 nghìn €
08/01/20232950 nghìn €
25/06/20233075 nghìn €
13/12/20233075 nghìn €
16/06/20243150 nghìn €
02/12/20243150 nghìn €
22/06/20253225 nghìn €
08/12/20253225 nghìn €
16/03/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy42
  • Sức mạnh55
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com