
Zhang Ran là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Dandelion Alpha.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
8Đá chính
729Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 18 | 6 | 729 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 76% | 54% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/334 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 10/44 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/37 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/55 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/37 | 2 | 4/7 | V | 5,82 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 2/7 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,89 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/01/2024 | 24 | — |
| 11/03/2024 | 24 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/07/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | Dalian Kewei | Guangzhou Dandelion Alpha | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2025 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Dalian Kewei | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Foshan Nanshi | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2024 | Ningbo Professional Football Club | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Chongqing Dikai | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2023 | Beijing BSU(2004-2023) | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2021 | Beijing BSU Youth | Beijing BSU(2004-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Beijing BSU(2004-2023) | Beijing BSU Youth | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2020 | Beijing Guoan Reserves | Beijing BSU(2004-2023) | Hết hạn mượn 0.026288M € | 26 nghìn € |