Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Lingfeng

29Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Zhang Lingfeng là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—521630011070%66%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/68 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Lingfeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 1-1900000124/3222/5—6,38
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityH 0-0710010012/1600/2—6,40
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-1dự bị00000—0———
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoB 0-1900000017/2022/5V6,32
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 0-1900000034/4612/5—6,45
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 1-0740000115/1611/5—6,23
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-2900000121/2612/2—6,40
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 1-1900021338/4322/2—7,18
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 0-0830000134/4113/6—6,29
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 2-4900010143/5514/6—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20182150 nghìn €
04/06/201821100 nghìn €
08/12/201821100 nghìn €
04/09/201922100 nghìn €
26/12/201922150 nghìn €
25/12/202023125 nghìn €
27/08/202124100 nghìn €
14/01/20222475 nghìn €
08/01/202325100 nghìn €
25/06/202326100 nghìn €
13/12/20232675 nghìn €
16/06/202427100 nghìn €
02/12/202427150 nghìn €
22/06/202528100 nghìn €
08/12/202528100 nghìn €
16/06/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Suzhou DongwuNingbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
05/04/2021Jiangsu Suning FC(1994-2021)Suzhou DongwuChuyển nhượng—
27/02/2018SCU TorreenseJiangsu Suning FC(1994-2021)Chuyển nhượng—
30/06/2016Sporting CP U19SCU TorreenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com