
Zhang Jingzhe là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
682Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 13 | 8 | 682 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 42% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/227 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/54 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/4 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 3/7 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 2/7 | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 5-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/06/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/11/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực31